Skip to content

Instantly share code, notes, and snippets.

@cuongtvee
Created September 24, 2025 00:03
Show Gist options
  • Select an option

  • Save cuongtvee/5374fdeb41cc830b8507a78f05cd90a0 to your computer and use it in GitHub Desktop.

Select an option

Save cuongtvee/5374fdeb41cc830b8507a78f05cd90a0 to your computer and use it in GitHub Desktop.
IC Designflow

Quy trình thiết kế vi mạch số (Digital IC Design Flow)

1. Đặc tả (Specification)

  • Xác định chức năng mạch, đầu vào/đầu ra.
  • Yêu cầu về hiệu năng, công suất, chi phí.

2. Thiết kế kiến trúc (Architecture Design)

  • Chia hệ thống thành các khối chức năng.
  • Xác định luồng dữ liệu và điều khiển.
  • Định nghĩa pipeline, bus, bộ nhớ, ngoại vi.

3. Mô tả RTL (Register Transfer Level)

  • Viết code HDL (Verilog/VHDL/SystemVerilog).
  • Thiết kế chi tiết từng khối.
  • Tạo testbench cơ bản.

4. Kiểm chứng chức năng (Functional Verification)

  • Mô phỏng RTL với testbench.
  • Áp dụng UVM, constrained-random test.
  • Đảm bảo đáp ứng đặc tả.

5. Tổng hợp logic (Logic Synthesis)

  • RTL → netlist cổng logic.
  • Kiểm tra area, power, timing sơ bộ.

6. Thiết kế vật lý (Physical Design)

  • Floorplanning: bố trí các khối IP, bộ nhớ.
  • Placement: đặt cell logic.
  • Clock Tree Synthesis (CTS): phân phối xung clock.
  • Routing: đi dây kết nối.
  • Physical Verification: DRC, LVS.

7. Phân tích & tối ưu (Signoff Analysis)

  • Static Timing Analysis (STA).
  • Power analysis.
  • Kiểm tra SI/IR drop/EMI.

8. Tape-out

  • Xuất dữ liệu GDSII/OASIS cho fab.
  • Bản thiết kế cuối cùng để sản xuất.

9. Chế tạo & Kiểm thử sau sản xuất

  • Sản xuất chip tại foundry.
  • Kiểm thử trên board.
  • Đối chiếu với mô phỏng, feedback.

Sơ đồ quy trình

flowchart LR
    A[Đặc tả<br>(Specification)] --> B[Thiết kế kiến trúc<br>(Architecture Design)]
    B --> C[Mô tả RTL<br>(HDL)]
    C --> D[Kiểm chứng chức năng<br>(Simulation & Verification)]
    D --> E[Tổng hợp logic<br>(Logic Synthesis)]
    E --> F[Thiết kế vật lý<br>(Physical Design)]
    F --> G[Phân tích & Tối ưu<br>(Signoff Analysis)]
    G --> H[Tape-out]
    H --> I[Chế tạo & Kiểm thử<br>(Fabrication & Validation)]
Loading
Sign up for free to join this conversation on GitHub. Already have an account? Sign in to comment