- Xác định chức năng mạch, đầu vào/đầu ra.
- Yêu cầu về hiệu năng, công suất, chi phí.
- Chia hệ thống thành các khối chức năng.
- Xác định luồng dữ liệu và điều khiển.
- Định nghĩa pipeline, bus, bộ nhớ, ngoại vi.
- Viết code HDL (Verilog/VHDL/SystemVerilog).
- Thiết kế chi tiết từng khối.
- Tạo testbench cơ bản.
- Mô phỏng RTL với testbench.
- Áp dụng UVM, constrained-random test.
- Đảm bảo đáp ứng đặc tả.
- RTL → netlist cổng logic.
- Kiểm tra area, power, timing sơ bộ.
- Floorplanning: bố trí các khối IP, bộ nhớ.
- Placement: đặt cell logic.
- Clock Tree Synthesis (CTS): phân phối xung clock.
- Routing: đi dây kết nối.
- Physical Verification: DRC, LVS.
- Static Timing Analysis (STA).
- Power analysis.
- Kiểm tra SI/IR drop/EMI.
- Xuất dữ liệu GDSII/OASIS cho fab.
- Bản thiết kế cuối cùng để sản xuất.
- Sản xuất chip tại foundry.
- Kiểm thử trên board.
- Đối chiếu với mô phỏng, feedback.
flowchart LR
A[Đặc tả<br>(Specification)] --> B[Thiết kế kiến trúc<br>(Architecture Design)]
B --> C[Mô tả RTL<br>(HDL)]
C --> D[Kiểm chứng chức năng<br>(Simulation & Verification)]
D --> E[Tổng hợp logic<br>(Logic Synthesis)]
E --> F[Thiết kế vật lý<br>(Physical Design)]
F --> G[Phân tích & Tối ưu<br>(Signoff Analysis)]
G --> H[Tape-out]
H --> I[Chế tạo & Kiểm thử<br>(Fabrication & Validation)]